MB4HT1C-1100 image 11 / 8

Dòng bo mạch chủ MB4HT1C-1100

Model: MB4HT1C-1100

Tổng số cổng LAN10
Tốc độ LAN2.5G RJ45

Thông số kỹ thuật chính

CPU
Tiger Lake
Bộ nhớ RAM
DDR4 SO-DIMM · Tối đa 64GB
LAN
10
Lưu trữ
M.2 Mkey, SATA
Kích thước bo mạch
165x115

Hệ thống tương thích

Main Features

  • Intel 11th Tiger Lake Processor
  • 1 × Display Port, 1 × HDMI
  • 2 × USB 3.0, 4 × USB 2.0
  • 4 × M.2
  • 10 × Intel I226-V 2.5G LAN
  • 1 × PCIe Slot

Hệ thống bộ xử lý

CPUIntel 11th Tiger Lake Processor
ChipsetBy CPU
Kích thước165 × 115mm
Số lõiBy CPU
Tốc độ tối đaBy CPU
Bộ nhớ đệm L2By CPU
BIOSUEFI

Bộ nhớ

Công nghệDDR4 3200MHz SDRAM
Tối đa64GB
Socket2 × SO-DIMMs

Đồ họa

Bộ điều khiểnBy CPU
VRAMShared Memory
Cổng DisplayDisplay Port
HDMI1 (Support HDMI 1.4a)
Đa màn hìnhYes

Ethernet

Giao diện100/1000/2500Mbps
Bộ điều khiển10 × Intel I226-V 2.5G LAN
Connector10 × RJ-45

Audio

Bộ điều khiểnNo

I/O mặt trước

Nút nguồn1× Power Button,1× CMOS Clear Button
LED1× Power LED, 1× HDD LED
DC-IN1
Màn hình1× Display Port,1× HDMI
USB 3.02× USB 3.0 (Type A)
Ethernet10

Bộ nhớ trong

Tốc độ truyền dữ liệu tối đaSATA 3.0 (6.0Gb/S)

Mở rộng

M.21 × M.2 for SSD (M key, Type: 2280, PCIe 4.0 × 4)
M.21 × M.2 for SSD (M key, Type: 2280, PCIe 3.0 × 1) (Option 2, Preferred)

Đầu nối trong

M.21 × M.2 for Wi-Fi (E key, Type: 2230) (Option 1, Preferred)
M.21 × M.2 for 4G/5G (B key, Type: 3042/3052)
Khe PCIe1, PCIe slot (Type:X16, PCIe 3.0 × 1) (Custom only)
Jumper AutoStart1, 1 × 3Pin, Pitch 2.0mm
Jumper xóa CMOS1, 1 × 3Pin, Pitch 2.0mm
Bảng mặt trước1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm USB 2.04, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Cổng nối tiếp1 × RS-232,1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
EDP1, 2 × 15Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm nguồn1, 2 × 2Pin, Pitch 5.5mm/4.2mm ((Custom only))

Bộ đếm Watchdog

Đầu raFrom Super I/O to Drag RESETCON#
Khoảng thời gian256 Segments,0,1,2,3,,,255 sec/min

Power

Nguồn đầu vào12V DC in, 5.5mm/2.5mm

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0-50℃

Phụ kiện

Phụ kiệnNo

Hỗ trợ Hệ điều hành

OSUEFI Windows 10, UEFI Linux

Phụ kiện đi kèm

  • Motherboard × 1
  • SATA Combo Cable × 1

* Nội dung gói hàng thực tế có thể khác. Có thể thay đổi mà không báo trước.

Lựa chọn Đơn hàng & Thông số kỹ thuật

Ordering CodeCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPBảng dữ liệu
MB4HT1C-1111 Tiger Lake Celeron 6305 2 / 2 1.80 GHz 4M Intel UHD Graphics 15W
MB4HT1C-1121 Tiger Lake Pentium 7505 2 / 4 2.00 GHz ~ 3.50 GHz 4M Intel UHD Graphics 15W
MB4HT1C-1131 Tiger Lake Core i3 1115G4 2 / 4 3.00 GHz ~ 4.10 GHz 6M Intel UHD Graphics 12-28W
MB4HT1C-1132 Tiger Lake Core i3 1125G4 4 / 8 2.00 GHz ~ 3.70 GHz 8M Intel UHD Graphics 12-28W
MB4HT1C-1151 Tiger Lake Core i5 1135G7 4 / 8 2.40 GHz ~ 4.20 GHz 8M Intel Iris Xe Graphics 12-28W
MB4HT1C-1152 Tiger Lake Core i5 1145G7 4 / 8 2.60 GHz ~ 4.40 GHz 8M Intel Iris Xe Graphics 12-28W
MB4HT1C-1153 Tiger Lake Core i5 1155G7 4 / 8 2.50 GHz ~ 4.50 GHz 8M Intel Iris Xe Graphics eligible 12-28W
MB4HT1C-1171 Tiger Lake Core i7 1165G7 4 / 8 2.80 GHz ~ 4.70 GHz 12M Intel Iris Xe Graphics 12-28W
MB4HT1C-1172 Tiger Lake Core i7 1185G7 4 / 8 3.00 GHz ~ 4.80 GHz 12M Intel Iris Xe Graphics 12-28W
MB4HT1C-1173 Tiger Lake Core i7 1195G7 4 / 8 2.90 GHz ~ 5.00 GHz 12M Intel Iris Xe Graphics eligible 12-28W