Không có hình ảnh

Dòng bo mạch chủ MB4HT1C-1100

Model: MB4UT1C-1200

Tổng số cổng LAN10
Tốc độ LAN2.5G RJ45

Thông số kỹ thuật chính

CPU
Alder Lake-P / Raptor Lake-P
Bộ nhớ RAM
DDR4 SO-DIMM · Tối đa 64GB
LAN
10
Lưu trữ
M.2 Mkey, SATA
Kích thước bo mạch
165x115

Main Features

  • Intel 12th Alder Lake–P Processor
  • Intel 13th Raptor Lake–P Processor
  • 1 × Display Port, 1 × HDMI
  • 2 × USB 3.0, 4 × USB 2.0
  • 4 × M.2
  • 10 × Intel I226-V 2.5G LAN
  • 1 × PCIe Slot

Hệ thống bộ xử lý

CPU• Intel 12th Alder Lake–P Processor • Intel 13th Raptor Lake–P Processor
ChipsetBy CPU
Kích thước165 × 115mm
Số lõiBy CPU
Tốc độ tối đaBy CPU
Bộ nhớ đệm L2By CPU
BIOSUEFI

Bộ nhớ

Công nghệDDR4 3200MHz SDRAM
Tối đa64GB
Socket2 × SO-DIMMs

Đồ họa

Bộ điều khiểnBy CPU
VRAMShared Memory
Cổng DisplayDisplay Port
HDMI1 (Support HDMI 1.4a)
Đa màn hìnhYes

Ethernet

Giao diện100/1000/2500Mbps
Bộ điều khiển10 × Intel I226-V 2.5G LAN
Connector10 × RJ-45

Audio

Bộ điều khiểnNo

I/O mặt trước

Nút nguồn1× Power Button,1× CMOS Clear Button
LED1× Power LED, 1× HDD LED
DC-IN1
Màn hình1× Display Port,1× HDMI
USB 3.02× USB 3.0 (Type A)
Ethernet10

Bộ nhớ trong

Tốc độ truyền dữ liệu tối đaSATA 3.0 (6.0Gb/S)

Mở rộng

M.22 × M.2 for SSD (M key, Type: 2280, PCIe 4.0 × 4)

Đầu nối trong

M.21 × M.2 for Wi-Fi (E key, Type: 2230)
M.21 × M.2 for 4G/5G (B key, Type: 3042/3052)
Khe PCIe1, PCIe slot (Type:X16, PCIe 4.0 × 8) (Custom only)
Jumper AutoStart1, 1 × 3Pin, Pitch 2.0mm
Jumper xóa CMOS1, 1 × 3Pin, Pitch 2.0mm
Bảng mặt trước1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm USB 2.04, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
Cổng nối tiếp1 × RS-232,1, 2 × 5Pin, Pitch 2.0mm
EDP1, 2 × 15Pin, Pitch 2.0mm
Đầu cắm nguồn1, 2 × 2Pin, Pitch 5.5mm/4.2mm ((Custom only))

Bộ đếm Watchdog

Đầu raFrom Super I/O to Drag RESETCON#
Khoảng thời gian256 Segments,0,1,2,3,,,255 sec/min

Power

Nguồn đầu vào12V DC in, 5.5mm/2.5mm

Môi trường

Nhiệt độ hoạt động0-50℃

Phụ kiện

Phụ kiệnNo

Hỗ trợ Hệ điều hành

OSUEFI Windows 10, UEFI Linux

Gói tiêu chuẩn bao gồm

  • MB4UT1C-1200 Mini PC × 1
  • Bộ đổi nguồn × 1
  • Cáp nguồn × 1
  • Giá đỡ VESA × 1
  • Bộ ốc vít × 1

* Nội dung gói hàng thực tế có thể khác. Có thể thay đổi mà không báo trước.

Lựa chọn Đơn hàng & Thông số kỹ thuật

Ordering CodeCode NameProcessor TypeProcessor NumberCores / ThreadsFrequencyCacheGraphicsTDPP-CoresE-CoresBảng dữ liệu
MB4UT1C-1211 Alder Lake U Celeron 7305 5 / 5 1.10 GHz 8M Intel UHD Graphics 15-55W 1 4
MB4UT1C-1221 Alder Lake U Pentium 8505 5 / 6 1.20 GHz ~ 4.40 GHz 8M Intel UHD Graphics 15-55W 1 4
MB4UT1C-1231 Alder Lake U Core i3 1215U 6 / 8 1.20 GHz ~ 4.40 GHz 10M Intel UHD Graphics 15-55W 2 4
MB4UT1C-1251 Alder Lake U Core i5 1235U 10 / 12 1.30 GHz ~ 4.40 GHz 12M Intel Iris Xe Graphics eligible 15-55W 2 8
MB4UT1C-1271 Alder Lake U Core i7 1255U 10 / 12 1.70 GHz ~ 4.70 GHz 12M Intel Iris Xe Graphics eligible 15-55W 2 8
MB4PT1C-1231 Alder Lake P Core i3 1220P 10 / 12 1.50 GHz ~ 4.40 GHz 12M Intel UHD Graphics 28-64W 2 8
MB4PT1C-1251 Alder Lake P Core i5 1240P 12 / 16 1.70 GHz ~ 4.40 GHz 12M Intel Iris Xe Graphics eligible 28-64W 4 8
MB4PT1C-1271 Alder Lake P Core i7 1260P 12 / 16 2.10 GHz ~ 4.70 GHz 18M Intel Iris Xe Graphics eligible 28-64W 4 8
MB4HT1C-1231 Alder Lake H Core i3 12300HE 8 / 12 1.90 GHz 12M Intel UHD Graphics 45-115W 4 4
MB4HT1C-1251 Alder Lake H Core i5 12450H 8 / 12 2.00 GHz ~ 4.40 GHz 12M Intel UHD Graphics 45-95W 4 4
MB4HT1C-1271 Alder Lake H Core i7 12650H 10 / 16 2.30 GHz ~ 4.70 GHz 24M Intel Iris Xe Graphics eligible 45-115W 6 4
MB4HT1C-1291 Alder Lake H Core i9 12900H 14 / 20 2.50 GHz ~ 5.00 GHz 24M Intel Iris Xe Graphics eligible 45-115W 6 8